Quảng Ninh Ford - Đại lý ủy quyền Ford Việt Nam

Địa chỉ

Cầu 3, Phường Cao Xanh, Hạ Long, Quảng Ninh

Gmail

vhnam1@quangninhford.com.vn

Hotline

0934 599 688

RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4

1.198.000.000đ

Thông tin mô tả:

  • Hộp số: Tự động 10 cấp
  • Động cơ: Dầu Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) : 213 (156,7 KW) / 3750
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút): 500 / 1750-2000
  • Camera lùi:
RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4
  • Hộp số: Tự động 10 cấp
  • Động cơ: Dầu Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) : 213 (156,7 KW) / 3750
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút): 500 / 1750-2000
  • Camera lùi:
Các mẫu khác

Ngoại thất

Dòng xe hiệu năng cao

Mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA để sẵn sàng chinh chiến trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Ranger Raptor là chiếc bán tải đầu tiên của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao. Đó là siêu bán tải.

Động cơ Bi-Turbo 2.0L với hộp số tự động 10 cấp.

Không chỉ là sự kết hợp công nghệ động cơ hiện đại nhất của Ford, Ranger Raptor thiết lập chuẩn mực mới về tính năng vận hành. Động cơ 2.0L Bi-Turbo tiên tiến kết hợp với hộp số tự động 10 cấp cho công suất tối ưu nhất, sức kéo lớn nhất, giúp cải thiện khả năng tăng tốc và chuyển số nhanh hơn, chính xác hơn.

Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình (TMS) với chế độ Baja.

Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình công nghệ tiên tiến nhất với 6 chế độ hoạt động, giúp bạn chinh phục mọi địa hình chỉ bằng một động tác vặn núm xoay. Chế độ Baja, được đặt tên theo cảm hứng từ giải đua Baja 1000 Desert Race, sẽ tối ưu độ bám, cải thiện độ nhạy và tốc độ chuyển số, giúp Ranger Raptor tận dụng tối đa khả năng chạy tốc độ cao trên sa mạc.

Hệ thống treo thiết kế dành cho xe đua

Hệ thống treo của Ranger Raptor được tính toán sao cho có thể thích ứng với những địa hình khó khăn nhất ở tốc độ cao nhất. Giảm xóc hiệu FOX Racing Shocks 2.5-inch là trang bị tiêu chuẩn trên Raptor, tăng 30% độ nhún so với giảm xóc trên các phiên bản khác của Ranger. 

Bộ lốp địa hình chuyên dụng

Bộ lốp đa địa hình chuyên dụng 33-inch là trang bị tiêu chuẩn, với gai lốp được thiết kế tối ưu, cho tuổi thọ cao và thành lốp bền chắc

Lẫy chuyển số

Lẫy chuyển số làm bằng hợp kim ma-giê cao cấp được tích hợp trên vô-lăng bọc da cho phép người lái chuyển số nhanh mà không phải rời tay khỏi vô-lăng.

Khả năng Kiểm soát

Hệ thống Cân bằng Điện tử toàn diện trên Ranger Raptor được thiết kế giúp bạn duy trì khả năng kiểm soát khi lái xe trên những điều kiện địa hình offroad phức tạp và cả ngay cả khi tải nặng.

Công nghệ - Thiết kế

CHIẾN BINH OFF-ROAD

Kế thừa từ Ford Ranger, Ranger Raptor được trang bị bộ khung từ thép siêu cường, tấm chắn gầm chắc khỏe và rộng, thiết kế cải tiến để sẵn sàng chinh phục những cung đường mà các dòng bán tải khác không dám đương đầu.

Độ cứng của khung

Hệ thống khung gầm của Ranger được cải tiến vững chắc hơn cho phiên bản Ranger Raptor khi sử dụng thép siêu cứng. Tấm chắn gầm rộng gấp đôi so với chắn gầm của Ranger, được làm bằng thép siêu cứng dày 2.3mm để chịu đựng được những cú va đập khi đi offroad. Toàn bộ hệ thống khung được gia cường để chống lại những va đập mạnh từ ngoại cảnh. Các thanh dầm cứng hai bên sườn có thể hấp thụ các cú va đập lên tới 1G.

Khoang lái tiện nghi

Chỉ việc bấm nút Mode trên vô lăng để chọn chế độ vận hành. Ghế thể thao ôm sát người ngồi, với gối tựa đầu Raptor độc đáo, tạo tư thế rất thoải mái khi lái xe trên địa hình off-road. Có thể thấy đường chỉ khâu đặc trưng của Ranger Raptor được thể hiện tinh xảo trên vô lăng, tấm phủ bên trên bảng điều khiển, tay cầm cần số bằng da và thảm trải sàn. Màn hình hiển thị đa thông tin cung cấp đầy đủ các thông số vận hành của xe cho người lái, rất dễ theo dõi mà không làm chói mắt.

Vô-lăng thiết kế đặc biệt

Vành vô-lăng với đường chỉ màu vừa vặn trong lòng tay giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn. Chính giữa đỉnh vô lăng được đánh dấu màu đỏ giúp bạn theo dõi hướng xoay của lốp khi đánh vô-lăng hoặc ôm cua.

Khoảng sáng gầm xe 230mm - Khả năng Lội nước Vô địch

Ranger Raptor có khả năng vô hiệu hóa mọi chướng ngại vật khi chiếc xe đi qua nhờ khoảng sáng gầm xe tới 230mm.

Khả năng lội nước của Ranger Raptor tuyệt vời với 850mm giúp xe có thể vượt sông một cách nhẹ nhàng, trong khi tư thế ngồi cao giúp bạn quan sát xung quanh tốt hơn.

SYNC™ 3

SYNC™ 3 giúp bạn kết nối, giải trí mà vẫn luôn tập trung trên lộ trình. Hệ thống này sử dụng tới hơn 10.000 câu lệnh để thực hiện cuộc gọi, nghe nhạc, và điều chỉnh nhiệt độ trong khoang xe. Màn hình cảm ứng 8-inch dễ sử dụng hơn trước, tích hợp chức năng cảm ứng vuốt và phóng to.

Apple CarPlay và Android Auto có thể kết nối trực tiếp với SYNC™3, do vậy bạn có thể vừa lái xe vừa thoải mái truy cập những ứng dụng di động yêu thích của mình.

Ford AppLink® có thể giúp bạn mở và điều khiển bằng giọng nói một số ứng dụng di động yêu thích của mình, hoặc truy cập các ứng dụng này theo nhóm vốn được kết nối tự động từ chiếc điện thoại thông minh của bạn khi kết nối và ghép đôi với hệ thống SYNC® của xe.

Thông số kỹ thuật

HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 17''/ Alloy 17"
Cỡ lốp / Tire Size 285/70R17
Phanh sau / Rear Brake Phanh Đĩa / Disc brake
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake

 

HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear suspension with shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

 

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5363 x 1873 x 2028
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 230

 

MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LIT/100KM)
Kết hợp 7,78
Ngoài đô thị 6,77
Trong đô thị 9,5

 

TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến đỗ xe / Parking sensor Cảm biến phía sau (Rear sensor)
Camera lùi / Rear View Camera Có / With
Ga tự động / Cruise control Có / With
Hệ thống báo động trộm / Alarm System Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With

 

TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Bản đồ / Navigation system Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có / With
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ / Leather & Velour
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

 

TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Bộ trang bị Raptor Có / With
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With

 

ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu / 4x4
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Có / with
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift Có / with
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 500 / 1750-2000
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi